co quắp
Định nghĩa
Tính từ:
- Cong lại, rút lại một cách không tự nhiên: Trạng thái của cơ thể, chân tay hoặc ngón tay bị co rút, gập lại một cách cứng đờ, thường do lạnh, đau đớn, bệnh tật hoặc sau khi chết.
- Thu mình lại: Trạng thái cơ thể cuộn tròn, co lại để giữ ấm hoặc vì sợ hãi.
Động từ:
- Bị co lại một cách quặp thắt: Chỉ hành động hoặc quá trình các cơ, chi bị co rút mạnh, gây ra tư thế cong queo, không duỗi thẳng được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đứa bé nằm co quắp trong chăn vì trời lạnh.
- Sau cơn đau bụng dữ dội, anh ấy nằm co quắp trên sàn nhà.
- Những ngón tay người thợ lạnh giá và co quắp lại.
Động từ:
- Chân tay bệnh nhân bắt đầu co quắp lại sau cơn co giật.
- Lạnh quá khiến các ngón chân tôi co quắp lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong y học: Thường mô tả triệu chứng của các bệnh lý về thần kinh cơ, ngộ độc hoặc trạng thái hấp hối.
- Bệnh nhân xuất hiện các cơn co quắp toàn thân.
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Diễn tả trạng thái đau khổ, cùng cực về thể xác hoặc tinh thần.
- Nỗi sợ hãi khiến cô co quắp người lại trong góc tối.
Biến thể và từ liên quan
- Co rúm (động từ/tính từ): Co lại vì lạnh hoặc sợ hãi, thường mang sắc thái nhỏ bé, đáng thương hơn.
- Co giật (động từ): Chuyển động co duỗi cơ liên tục, không kiểm soát được, thường là triệu chứng bệnh.
- Quắp (động từ): Gập, bẻ cong một cách gượng gạo (thường dùng cho ngón tay, chân).
- Cong queo (tính từ): Ở trạng thái cong, không thẳng, có thể dùng cho vật thể.
Từ đồng nghĩa
- Cong vẹo: Ở trạng thái không thẳng, bị uốn cong (có thể dùng cho vật).
- Rúm ró: Co nhỏ lại, nhăn nheo (thường do ướt, lạnh hoặc sợ).
- Thu mình: Co người lại, thường với ý tự vệ hoặc giữ ấm.
Từ trái nghĩa
- Duỗi thẳng: Làm cho thẳng ra.
- Thư giãn: Ở trạng thái thả lỏng, thoải mái.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Chết co quắp: Chết trong tư thế các chi co rút lại, thường do đau đớn, bệnh tật hoặc lạnh giá.
- Nằm co quắp: Tư thế nằm cuộn tròn người, co đầu gối lên ngực.